menu_book
見出し語検索結果 "gãy xương" (1件)
gãy xương
日本語
名骨折
Anh ấy bị gãy xương sau khi rơi từ độ cao 2,4 mét.
彼は2.4メートルから落下した後、骨折した。
swap_horiz
類語検索結果 "gãy xương" (1件)
日本語
動骨折する
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
format_quote
フレーズ検索結果 "gãy xương" (2件)
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
Anh ấy bị gãy xương sau khi rơi từ độ cao 2,4 mét.
彼は2.4メートルから落下した後、骨折した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)